Thu. Oct 6th, 2022

Niết bàn là một khái niệm thể hiện triết lý giải thoát độc đáo của Phật giáo. Đây là trạng thái tinh thần hoàn toàn thanh thản, thoát khỏi mọi đau khổ của cuộc sống. Trạng thái này có thể đạt được khi còn sống (Nirvana of Remnant) hoặc khi đã chết (Nirvana without Remnant). Phật giáo Tiểu thừa hướng đến Niết bàn vô dư – một Niết bàn tịch diệt, cô đơn, từ bỏ mọi thú vui trần tục. Phật giáo Đại thừa lại hướng tới Niết bàn – một Niết bàn của con người, bước vào thế giới và làm việc với những nỗi buồn và niềm vui của thế giới. Quan niệm này đã mang lại một sức hút và một sức sống mới cho Phật giáo, đặc biệt là trong xã hội hiện đại.

Khát vọng tự do là khát vọng cao cả của loài người. Các học thuyết xã hội về giải phóng con người đều hướng tới một thế giới tự do lý tưởng. Trong Thiên chúa giáo, thế giới lý tưởng đó là Thiên đường đầy hoa trái, chỉ có hạnh phúc, tình yêu và không có hận thù. Trong Nho giáo, xã hội lý tưởng là xã hội phổ quát. Mục tiêu giải thoát trong Phật giáo là Niết bàn. Đối với một số người, tiếp cận khái niệm từ góc độ hướng ngoại, Niết bàn là một khái niệm tương đối khó hiểu, thậm chí bị hiểu sai về vị trí địa lý, không gian giống như Thiên đường trong Chúa. tôn giáo mà con người sẽ đi sau khi chết. Đi từ nghiên cứu kinh Phật và một số nghiên cứu của các chuyên gia về Phật giáo, từ góc độ hướng nội, trong bài viết này, chúng tôi muốn đề cập đến khái niệm Niết bàn và các hình thức khác nhau của Phật giáo. ý thức chính của nó, lấy nó làm một trong những cơ sở để giải thích sự chấn hưng của Phật giáo trong thời đại ngày nay.

Bạn đang xem: Niết bàn ở đâu?

1. Niết bàn là gì?

Nirvana là Niết bàn trong tiếng Phạn và Nibhana trong tiếng Pali. Học giả Đoàn Trung cũng giải thích: Niết bàn là “trạng thái của một nhà sư đã thoát khỏi mọi phiền não và biết rằng mình không còn chấp trước”, và nói một cách triết học: “Niết bàn: thoát ra, Bàn hay Banna (Vana): the rừng, tức là ra khỏi khu rừng của bóng tối, khu rừng của phiền não ”(1). Pháp sư Huyền Trang triết lý về Niết bàn – Nirvana như sau: 1, Nir: thoát ra, đoạn tuyệt; vana: bùng binh, bùng binh, thay đổi đường đi. Niết bàn là đoạn tuyệt với con đường xung quanh, chuyển dịch (phá vỡ vòng sinh tử); 2, Nir: không; vana: hôi thối, dơ bẩn, Niết bàn không hôi thối, dơ bẩn (thanh tịnh, sạch sẽ); 3, Nir: tách rời, loại bỏ; vana: rừng rậm, Nirvana là sự tách biệt khỏi rừng rậm (xóa bỏ những muộn phiền của cuộc sống). Mặc dù những cách giải thích này không giống nhau, nhưng chúng đều có cùng một ý nghĩa cơ bản: Niết bàn là sự chấm dứt ham muốn, chấm dứt nghiệp của luân hồi và thanh tịnh tuyệt đối. Đó là sự ngưng đọng vĩnh viễn của không-thời gian trong cõi tâm linh sâu thẳm của con người. Như vậy, Niết bàn trong Phật giáo không phải là một cõi cực lạc với vị trí không-thời gian như thiên đường của Thiên chúa giáo, mà là một trạng thái tâm linh hoàn toàn thanh thản, tĩnh lặng, sáng suốt và vô vọng. hành động, tiêu diệt tham ái, xóa bỏ vô minh, chấm dứt mọi đau khổ, phiền não.

Khi nói đến vấn đề con người, hầu hết các tôn giáo đều công nhận rằng con người có hai phần: thể xác và linh hồn; Thể xác là tạm thời và linh hồn là vĩnh cửu, vì vậy sau khi thể xác bị hủy hoại, linh hồn phải ở đâu đó để đầu thai vào một cơ thể mới và tiếp tục một cuộc sống mới. Chỉ có một tôn giáo duy nhất – triết học Phật giáo không thừa nhận linh hồn bất tử, vì vậy không cần không gian địa lý cho linh hồn cư trú. Mục tiêu giải thoát trong đạo Phật không phải là lên Trời, về với Chúa, mà là sự diệt vong của con người đầy dục vọng dục vọng với bóng tối của kiếp người để đạt đến Niết bàn.

Trên thực tế, khái niệm Niết bàn không phải là sản phẩm của riêng Phật giáo. Kinh Upanishad ở Ấn Độ cổ đại dùng khái niệm này để chỉ trạng thái hợp nhất của linh hồn cá nhân (Atman) với linh hồn vũ trụ (Brahman), của cái tôi nhỏ bé với cái tôi vĩ đại. Ở đây, Niết bàn được đồng nhất với linh hồn vũ trụ Brahman. Đối với Phật giáo, khái niệm Niết bàn có một nội dung mới và độc đáo hơn khái niệm Niết bàn trong kinh Upanishad.

Xem thêm: Khi Nào Sám Hối Sẽ Hết, Sám Hối Đoàn tụ

Kinh Phật nói gì về Niết bàn? Nhiều lần các đệ tử của Phật hỏi Ngài về quan niệm này. Anh thường né tránh trả lời hoặc đáp: “Những gì tôi chưa tiết lộ thì không bao giờ tiết lộ”. Bí mật trong khái niệm siêu việt, trừu tượng này là gì? Không thể nói về Niết bàn bằng lời. Từ ngữ sẽ trơn tuột, không thể chối cãi về bản thể tuyệt đối đó. Trong Ngũ kinh có 32 chữ có cùng nghĩa với Niết bàn, chẳng hạn như: “Đại Bạt Ngạn” (bên kia), “Cao đích”, “Hoàn”, “Chân”, “Giác”. “an lạc”, “giải thoát” … Đặc biệt, trong kinh Niết bàn, khái niệm này đã được nói đến bằng ngôn ngữ phủ định: “không sinh”, “khổ diệt”, “vô minh diệt”, “tình diệt”, “không sợ hãi”, “không hành động”, “không ám ảnh”, “không trở ngại”, “không xảy ra” … Trong logic và ngôn ngữ học, định nghĩa thông thường là chỉ một khái niệm nhỏ thành một khái niệm lớn hơn rồi chỉ ra những nét riêng biệt của nó (Định nghĩa qua sự gần gũi và khác biệt về loài). Ví dụ, muốn định nghĩa “tam giác đều”, trước hết phải nói đến khái niệm “tam giác”, sau đó chỉ ra đặc điểm riêng của tam giác đều để phân biệt với các loại tam giác khác (có ba cạnh) . hoặc ba góc bằng nhau). Tuy nhiên, với khái niệm rộng, không có khái niệm (phạm trù) nào rộng hơn, có một cách xác định duy nhất về khái niệm đó trong mối quan hệ với khái niệm ngược lại. Trong triết học, có những phạm trù đã được định nghĩa theo cách này (phạm trù vật chất, …). Trong giáo lý ban đầu, Đức Phật đã sử dụng định nghĩa độc đáo này, đó là đối chiếu Niết bàn với thế giới thực. Nếu thế giới của thực tại là khổ đau, thì Niết bàn là “sự diệt khổ”, nếu thế giới của thực tại là “bờ này”, thì Niết bàn là “bờ kia”, thế giới của thực tại là vọng tưởng, không sáng suốt (“lờ mờ ”), thì Niết bàn là sáng suốt (“ bỏ vô minh ”)… Có nhiều đoạn trong kinh Phật mô tả Niết bàn:“ Sự giải trừ dục lạc ”. Dục vọng là Niết-bàn (2), “Sự vắng lặng của vạn pháp là giới hạn, đoạn diệt mọi điều ác, đoạn diệt dục vọng, giải thoát, đoạn diệt, Niết bàn” (3), “Sự đoạn diệt hoàn toàn, đoạn diệt, đoạn diệt, gọi là đã lìa tất cả. bám víu, chấm dứt tham ái, độc thân, vắng lặng, Niết bàn ”(3),“ Đây là sự chấm dứt cuối cùng của chính dục vọng, từ bỏ nó, giải thoát khỏi nó, cắt đứt khỏi nó ”(4). trong sinh tử để ngọn nến cháy liên tiếp. Một ngọn nến cháy hết, ngọn nến khác lại được thắp lên. Nhiệt năng của ngọn nến cũ đã chuyển sang ngọn nến mới. Cũng như vậy, năng lượng của nghiệp truyền qua các kiếp sống. Con người mà thôi. được giải thoát khi dòng năng lượng bị tắt, nghiệp báo sinh tử chấm dứt Có người hỏi Phật: Sau khi chết, người giác ngộ sẽ đi về đâu? khi không thêm củi nữa thì lửa tắt dần, Phật hỏi: “Lửa cháy đi đâu?”, “Không! Nó chỉ tắt. ” Đức Phật nói rằng đó là những gì xảy ra với người đã giác ngộ. Ham muốn là nhiên liệu để ngọn lửa bùng cháy, dẫn truyền năng lượng qua vòng luân hồi bất tận. Nếu bạn không nuôi ngọn lửa đó nữa, nghĩa là không còn ham muốn, nó sẽ lụi tàn. Khi đó, Niết bàn được hiểu là sự trong lành, mát mẻ.

Đôi khi, Đức Phật đề cập đến Niết bàn là không sinh, không tăng trưởng, và không có giới hạn. Vào thời Trung cổ, Niết bàn được đồng nhất với chân lý tuyệt đối, vượt ra ngoài các quan niệm về tính hai mặt, thuyết tương đối.

Xem thêm: – Chùa Hoằng Pháp

Về bản chất, Niết bàn trong Phật giáo là một khái niệm không có thời gian, không có không gian, vô định về mọi mặt, không có bắt đầu và cũng không có điểm kết thúc. Vậy, Niết-bàn có thể được tìm thấy ở đâu khi Niết-bàn không ở trong một không-thời gian cụ thể? Đức Phật trả lời rằng Niết bàn có thể được tìm thấy không phải ở tận thế mà là trong cơ thể của một con người. Theo Đức Phật, đó là suy nghĩ sai lầm ngăn cách con người nhìn thấy Niết bàn trong thực tế. Vì vậy, để đạt được Niết bàn, trước hết con người phải vượt qua những sai lầm trong nhận thức, thoát khỏi vô minh, nhận rõ ý nghĩa của “vô thường” và “vô ngã”. Niết bàn là “vô ngã”: “Niết bàn là cái gì đó hoàn toàn không có tự tại. Niết bàn không có giới hạn, không có nơi chốn, vì Niết bàn là vô sắc – vô tướng, nên rất khó nhập Niết bàn, chúng ta cũng phải vô tướng”. như Niết Bàn.Cửa Niết Bàn hẹp lắm, chỉ bằng sợi tóc nên không thể xách hành trang mong vào Niết Bàn, thân mang không nổi, tưởng ta với ta cũng không gánh nổi. Cái tôi càng lớn thì càng xa Niết bàn, nên biết rằng: có ngã là sinh tử, mà không có ngã là Niết bàn ”(5).

Nguồn: Chuyenla.com

By admin

Leave a Reply

Your email address will not be published.